ngựaReo 2014

 

 

đi sử

khc. giao thừa

mưa. đm thng chp

đm. mưa cui năm

g đu trn. kiếng

xe. chy. trong đm

đm. ngy cui năm

đm đm. thăm thm

ti li xe. chy đu trn đường xa l. chy v li nh. chuyến viếng thăm chm dt. đm bn bt. c nh ngũ vi. thng b lu lu bt cười khc khch. chc n đang say trong mt gic mơ đp. ti. chiếc xe. đm đen. v con đường di trước mt. đm cui năm. nhng git mưa cui cng trong năm rơi tin. mưa rơi. vo xe. vo kiếng. điu m thm. ước được mt ly rượu trong tay. m kiếng xe mt t. v tr chuyn cng gi. hơi lnh hn hoan trn tng min da tht. b cũ mi khp khnh. chiếc xe lao nhanh vo năm mi. ti quay sang mi người. happy new year. khi đng h vi 2 con s khng trn cng s mt hai. nhng tiếng th vn đu đn. mưa rơi nhiu hơn. năm mi tinh khi. nhng git nước tinh khi. con đường nhe trước mt. nhng bng đen c ln dn pha trước. bn tay đưa ra ngoi xe. c nm bt nhng git nước mi. c nm bt ci khonh khc giao ma. đm lng lng.

đường. mười hướng. đng

ti. xe. mưa. đm

giao tha. bn bt

ni g vi. gi

ni g vi. mưa

gi. v năm. mi

mưa sa. mưa xa

mt tri lng. gi

mt xe. mt ti

đi. vo năm. mi

đi. v chn. cũ

mt m. trong đm

tay. sương. c mi

git li vo. đm

giao tha ri cũng qua. con s mt hai trn chiếc đng h ri cũng đi. ti vn li xe. đm cn ngủ su. đường v ngn li. ci khng gian nh trong xe m l. nhng thn yu tri đu trong ci khng gian đ. mưa chm li v thưa dn. ti v nhng thn yu trn chiếc xe cng đt tri đi vo mt năm mi tinh khi.

phố. cũ

thng 12 v. lnh. cng. nhng ngn tay

li gi. ly vng. rt

trong hơi th. khi

ngy. new york. vung vc v cao. nghu nghu

subway. ni. cười. sang sng

nhng bi thơ. bn bt

gi. gic lng. cm

thankgivings. v tiếp đến. black friday

ngn ngn. chy. len li

thng 12. ngoi mưa

trt nước. mt. mũi ti. sm

central park. dn đng ca. ca người. da đen

dưới gm cu. người homeless. da trng ru. tc

rm. vi trong mt. x ti bch. ngn ngang

h mc đ. cưới v. chp hnh. n cười cao. vt

rockefeller sn. băng trơn trượt

nhng. suy nghĩ t. nho

ngm. mnh trong nhng đng. đc

tn hiu. tnh yu ca. nhng git nước

chng cht trn knh. xe

thng 12 v. ph

nụ hn. cũ

vo ch. mua li n. hn. trn mi

người con gi. đeo. mt n thi gian. đ cũ

ti. ung rượu. như mt g tht tnh

người đn b. cng vết xm. thi gian

xiu. vo m. trong tay n hn. cũ

nhng con. đường cao. thp

tiếng gi. đi. tm nơi n. np

chiếc xe đp. chy. tht li

anh h. vi tri banh đ. trn chm mũi

ti. gin d vi đm. ti

tiếng h. ca con si. lc

n hn. cũ mi. người cũ

hom hem. bn ngn đn. lc

ngy. bit tch

nhng vt. tế thn. trong đ c ti

h. thiu sng. tt c. trong thnh ph

bn kia b. đi dương

ti. tnh gic. tay cm cht. n hn cũ

trong gic mơ. mi va đi. qua

đ l thng. 9

thng 9. ma l đi

chy. theo li ngy. xưa

con đường mu. l đ

gi đi. lng mong manh

hanh hanh vng. bui sng

ri. đ văng cui. ngy

thng 9. dy. hnh mt

nu nu rn. ming mang

nghe. thng ngy ng. ngch

th. dĩ vng đi. xa

đ vng phai. my ln

c nghe. chn la. l

c tiếng th. chơi vơi

ma ny. se s lnh

l chy. quanh ni. bun

tri m. sương rưng. rưng

em. tay cm. thng 9

nghe chn. người bước. gn

đ bc. gn mt kiếp

ch đi. mt gi tn

gi tn. vo thng. 9

gi vo. ma l. đi

o o. chiếc l rơi

gi ai v. ngơ ngc

l. rng vng ngy. xưa

mn tay ln. thng 9

em. c gi tn. ti

 

v k ức. vụn

nh thng hai mi c sm nhng con đường ln xung thoai thoi

nng m b bin mut sương ti đi bn em ngy đ ngn li

tiếng sng v cng li th thm em thng my mnh bt đu yu nhau

vun vt xe ni nhau trn xa l chng ta bnh yn vi bin

ct mn bn chn c lau ht li gi sm

nghe ngy ngy thng no ma nu l

hnh mt ln my mng căng nn tri

thng no qua ma h cn quanh qun

nhng du chn xa nhau cn nh

đ cn li bn nhau k c nng vn

bin c cn mn khi em khng cn bn ti

đi s

 

gio-o.com 2014