Đ�I�� SỬ

 

cong. thu

 

m�i cong. l� cong

l�. nhiều chiếc. cong. v�ng

m�i x�e. hứng. l� cong

thấp b�ng. ngồi d�ng. thu

những bậc thang. tr�i

rung rẫy. bước ch�n. chậm

giọng k�n đồng. kh�. vắc

c�i chớp mắt. v�ng. l�

d�ng c�y. cong buồn. l�

lời thu. cong ng�y. lơi

v�ng ngực. cong hơi. thở

chớm hơi. lạnh v�ng. m�i

k� ức. v�ng. cong. đứng. đợi

n�i hộ lời. chia tay. với b�n tay

n�i hộ lời. t�nh i�u. với tr�i tim

bằng những. lời cong. l�

bằng li�u xi�u. v�ng. rơi

nhanh. nhanh. nhanh hơn

 

 

herself

 

đầu. b�ng lo�ng kh�ng. t�c

l�ng m�y. cạo. nhẵn

năm. c�i v�ng treo. mỗi b�n. tai

hai hột. m� u. tr�n mũi

một. ở m�i. tr�n

hai c�i. lớn hơn tr�n. lưỡi

v�. hai c�i. ti tẹo nơi. đu�i. mắt

đủ. m�u

nước da. năm ch�u. những h�nh. x�m

chồng. chất

giầy l�nh. cao. tới gối

quần. ph�n ph�nh. mỹ. đen

trễu. tận bẹn

x�u chuỗi. hằng h�. tr�n tay. tr�n cổ

m�i. mắt. t�m. ngắt

cả m�ng. tay. ch�n

�. một hột. m� u tr�n. rốn

lướt v�o. buổi chiều. new york

tan sở. n�ng hơn. 90 độ F

một m�nh. tr�m. b�ng

dưới. time square

biểu ngữ. nguệch ngoạc. một m�nh

tự do. d�n chủ cho. nước. t�i

cho đồng b�o. t�i

một m�nh. người. con g�i

t�n. việt nam

 

 

kh�u

 

ai đ�a giỡn. với điều kh�n. c�ng

những ảo gi�c. c� thật. l�m đau

n�i với. thứ kh�ng thật. bạn h�y đi. ra

đừng khật kh�ng. đ� l� số. phận

vẫn l�. v�. nghĩa

như m�i nh�. toả. kh�i

kh�ng phải. bạn l�m việc. của ch�nh m�nh

với n�t cong. rũ. tại sao. phải l�

những thứ kh�c. khi kh�ng. c�

ng�y mai. bởi khi đ�. bạn sẽ. kh�ng c�n

gi�c quan. c�ng đinh. nối khố

với ảo mị. cho ng�y. qu� khứ

bạn. quay lưng. đi. hay

nh�n lại. lối cũ. mạng nhện giăng. tủa

x�c kh�. của những con. thi�u th�n

bạn. sẽ n�i những g�. v�

viết những g�. với một. định nghĩa

kh�t. về tự do. về sự thật

ai cũng c�. những miền. ri�ng tư

cất giữ m�i. trong. cuống họng

những nụ h�n. băng trong. đ�m

ch�m v�o. giấc mơ. v� c�n lại

vị ch�t. caf� buổi sớm. mai

da thịt. đ� g�a đi. một nửa

khua. ảo gi�c. v�o điều. rất thật

 

 

đ�m

 

v�ch đen. dựng. đứng

b�n ch�n. ch�ng ch�nh. đen

v� sao. leo lo�t. ngọn đ�n. dầu

thắp b�ng. lời thỏ thẻ

thời con g�i. chưa biết. �nh mặt trời

c�n tr�ng. h�a tấu điệu. đen

v�ch đen. tr�ng. bủa

ẩn n�p. những khu�n mặt. đen

những di động. kh�ng dấu. vết

lời n�i. �m binh

giọt nước. đen. nhỏ xuống

vị. chua

 

Đ�i Sử

http://www.gio-o.com/DaiSu.html

 

�gio-o.com 2010